gột vịt

gột vịt

Người nông dân đang gột vịt trong một khu vườn nhỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nuôi vịt con từ khi mới nở đến giai đoạn trưởng thành: "gột vịt" chỉ hành động chăm sóc, nuôi dưỡng vịt con từ lúc mới nở (vịt con còn nhỏ) cho đến khi chúng đạt độ tuổi non trẻ, có thể tự kiếm ăn hoặc chuẩn bị cho giai đoạn tiếp theo. Đây một quy trình kỹ thuật trong chăn nuôi gia cầm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nông dân thường gột vịt vào mùa xuân để đàn vịt lớn nhanh. (Người nông dân nuôi vịt con từ nhỏ vào mùa xuân nhằm giúp chúng phát triển tốt.)
    • Kỹ thuật gột vịt đòi hỏi phải giữ ấm cho ăn đúng cách. (Việc nuôi vịt con cần chú ý đến nhiệt độ chế độ dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gột vịt" trong ngữ cảnh nông nghiệp: Thường được dùng để chỉ công đoạn đầu tiên trong chăn nuôi vịt, khác với "nuôi vịt" (tổng quát hơn).

    • Giai đoạn gột vịt quyết định tỷ lệ sống của đàn vịt. (Thời kỳ nuôi vịt con ảnh hưởng đến số lượng vịt trưởng thành.)
  • "gột vịt" mang nghĩa bóng (hiếm): Đôi khi được dùng để chỉ việc nuôi dưỡng, chăm bẵm ai đó từ nhỏ, nhưng không phổ biến.

    • ấy gột vịt đứa cháu từ lúc còn đỏ hỏn. ( ấy chăm sóc đứa cháu từ khi còn nhỏ xíu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuôi vịt (động từ): chăm sóc vịtmọi giai đoạn, không chỉ riêng lúc nhỏ.

    • Nuôi vịt nghề truyền thống của gia đình anh ấy. (Chăm sóc vịt công việc lâu đời của nhà anh ấy.)
  • Gột (động từ): hành động ấp trứng hoặc nuôi con non (thường dùng cho gia cầm).

    • Gà mái gột con. ( mẹ ấp nuôi con.)
Từ đồng nghĩa
  • Nuôi dưỡng: chăm sóc, cho ăn uống để phát triển (dùng chung cho nhiều loài).
  • Chăm bẵm: chăm sóc tỉ mỉ, chu đáo (thường dùng cho người hoặc động vật non).
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "gột vịt". Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi cụ thể.)